平紋布 bình văn bố Hán Việt: bình văn bố Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 紋 (văn) + 布 (bố)Hán Việtbình văn bốCấu tạo平 + 紋 + 布 · bình + văn + bố nghĩa thành phần: bình + văn + bố Nghĩa EngCihui 平紋布 íngwénbù n. plain-weave cloth M:²kuài/¹pī