平腸痔

bình tràng trĩ

Hán Việt: bình tràng trĩ

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (tràng) + (trĩ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 平腸痔 íngchángzhì n. <med.> hemorrhoids close to the anus