平肩輿 píng jiān yú · bình kiên dư Hán Việt: bình kiên dư · Pinyin: píng jiān yú Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 肩 (kiên) + 輿 (dư)Pinyinpíng jiān yúHán Việtbình kiên dưCấu tạo平 + 肩 + 輿 · bình + kiên + dư nghĩa thành phần: bình + kiên + dư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.古代的一种轿子。