平肩鍋

bình kiên oa

Hán Việt: bình kiên oa

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (kiên) + (oa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 平肩鍋 íngjiānguō n. griddle M:kǒu/²zhī