平艙費 bình thương phí Hán Việt: bình thương phí Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 艙 (thương) + 費 (phí)Hán Việtbình thương phíCấu tạo平 + 艙 + 費 · bình + thương + phí nghĩa thành phần: bình + thương + phí Nghĩa EngCihui 平艙費 íngcāngfèi n. trimming charges (for even distribution of ship cargo) M:²bǐ