平行儀 bình hành nghi Hán Việt: bình hành nghi Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 行 (hành) + 儀 (nghi)Hán Việtbình hành nghiCấu tạo平 + 行 + 儀 · bình + hành + nghi nghĩa thành phần: bình + hành + nghi Nghĩa EngCihui parallelometer