平行力 bình hành lực Hán Việt: bình hành lực Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 行 (hành) + 力 (lực)Hán Việtbình hành lựcCấu tạo平 + 行 + 力 · bình + hành + lực nghĩa thành phần: bình + hành + lực Nghĩa EngCihui 平行力 íngxínglì n. parallel forces