平行化 bình hành hóa Hán Việt: bình hành hóa Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 行 (hành) + 化 (hóa)Hán Việtbình hành hóaCấu tạo平 + 行 + 化 · bình + hành + hóa nghĩa thành phần: bình + hành + hóa Nghĩa EngCihui Run-in Index