平行地

bình hành địa

Hán Việt: bình hành địa

Tổng quan

cùng hàng, sóng hàng, ngang nhau; sát nhau, sát vai, bên cạnh, (xem) keep

Cấu tạo: (bình) + (hành) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cùng hàng, sóng hàng, ngang nhau; sát nhau, sát vai, bên cạnh, (xem) keep