平行線

píng xíng xiàn bình hành tuyến

Hán Việt: bình hành tuyến · Pinyin: píng xíng xiàn

Tổng quan

đường thẳng song song đường thẳng song song。在同一平面內任意延長而始終不相交的兩條直線。

Cấu tạo: (bình) + (hành) + (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đường thẳng song song đường thẳng song song。在同一平面內任意延長而始終不相交的兩條直線。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在同一平面内两条不相交的直线。两条直线被第三条直线所截,如果同位角相等(或内错角相等,或同旁内角互补),那么这两条直线平行。如果两条平行线被第三条直线所截,那么同位角相等,内错角相等,同旁内角互补。

Eng

  • CC-CEDICT parallel lines
  • Cihui parallel lines

ja

  • JMdict parallel lines|remaining far apart (e.g. in discussions)|not reaching an agreement