平行面 bình hành diện Hán Việt: bình hành diện Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 行 (hành) + 面 (diện)Hán Việtbình hành diệnCấu tạo平 + 行 + 面 · bình + hành + diện nghĩa thành phần: bình + hành + diện Nghĩa EngCihui 平行面 íngxíngmiàn n. parallel faces