平衡句 bình hành cú Hán Việt: bình hành cú Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 衡 (hành) + 句 (cú)Hán Việtbình hành cúCấu tạo平 + 衡 + 句 · bình + hành + cú nghĩa thành phần: bình + hành + cú Nghĩa EngCihui 平衡句 ínghéngjù n. <lg.> balanced sentence