平衡器
bình hành khí
Hán Việt: bình hành khí · Pinyin: píng héng qì
Tổng quan
con lắc, người làm xiếc trên dây xem even
Nghĩa
Việt
- Cihui con lắc, người làm xiếc trên dây xem even
Eng
- Cihui 平衡器 ínghéngqì n. <mach.> balancer