平衡囊

bình hành nang

Hán Việt: bình hành nang

Tổng quan

túi thăng bằng (ở động vật không xương sống)

Cấu tạo: (bình) + (hành) + (nang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui túi thăng bằng (ở động vật không xương sống)