平衡态

píng héng tàibình hành thái

Hán Việt: bình hành thái · Pinyin: píng héng tài

Tổng quan

cân bằng

Cấu tạo: 平 (bình) + 衡 (hành) + 態 (thái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (trạng thái) cân bằng
  • Tần suất từ cân bằng , (trạng thái) cân bằng

Eng

  • Cihui balance; (state of) equilibrium
  • Tần suất từ balance; (state of) equilibrium

Đức

  • Handedict ausgleichen, abwägen

Từ liên quan

Gần nghĩa

平衡力 · 平衡器 · 平衡囊 · 平衡地 · 平衡木 · 平衡棒 · 平衡物 · 平衡环