平衡感

píng héng gǎn bình hành cảm

Hán Việt: bình hành cảm · Pinyin: píng héng gǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (hành) + (cảm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 平衡感 ínghénggǎn n. sense of equilibrium