平衡架 píng héng jià · bình hành giá Hán Việt: bình hành giá · Pinyin: píng héng jià Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 衡 (hành) + 架 (giá)Pinyinpíng héng jiàHán Việtbình hành giáCấu tạo平 + 衡 + 架 · bình + hành + giá nghĩa thành phần: bình + hành + giá