平衡法 píng héng fǎ · bình hành pháp Hán Việt: bình hành pháp · Pinyin: píng héng fǎ Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 衡 (hành) + 法 (pháp)Pinyinpíng héng fǎHán Việtbình hành phápCấu tạo平 + 衡 + 法 · bình + hành + pháp nghĩa thành phần: bình + hành + pháp