平衡石

bình hành thạch

Hán Việt: bình hành thạch

Tổng quan

sỏi thăng bằng (trong tế bào cây)

Cấu tạo: (bình) + (hành) + (thạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sỏi thăng bằng (trong tế bào cây)