平衡計 bình hành kế Hán Việt: bình hành kế Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 衡 (hành) + 計 (kế)Hán Việtbình hành kếCấu tạo平 + 衡 + 計 · bình + hành + kế nghĩa thành phần: bình + hành + kế Nghĩa EngCihui equilibristat