平記錄 bình kí lục Hán Việt: bình kí lục Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 記 (kí) + 錄 (lục)Hán Việtbình kí lụcCấu tạo平 + 記 + 錄 · bình + kí + lục nghĩa thành phần: bình + kí + lục Nghĩa EngCihui 平記錄 íng jìlù v.o. match a record