平路機 bình lộ ki Hán Việt: bình lộ ki Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 路 (lộ) + 機 (ki)Hán Việtbình lộ kiCấu tạo平 + 路 + 機 · bình + lộ + ki nghĩa thành phần: bình + lộ + ki Nghĩa EngCihui blader