平輩兒 bình bối nhi Hán Việt: bình bối nhi Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 輩 (bối) + 兒 (nhi)Hán Việtbình bối nhiCấu tạo平 + 輩 + 兒 · bình + bối + nhi nghĩa thành phần: bình + bối + nhi Nghĩa EngCihui 平輩兒 íngbèir ►See píngbèi