平軸螺屬 bình trục loa chúc Hán Việt: bình trục loa chúc Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 軸 (trục) + 螺 (loa) + 屬 (chúc)Hán Việtbình trục loa chúcCấu tạo平 + 軸 + 螺 + 屬 · bình + trục + loa + chúc nghĩa thành phần: bình + trục + loa + chúc Nghĩa EngCihui Planaxis