平重盛 píng chóng chéng · bình trọng thịnh Hán Việt: bình trọng thịnh · Pinyin: píng chóng chéng Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 重 (trọng) + 盛 (thịnh)Pinyinpíng chóng chéngHán Việtbình trọng thịnhCấu tạo平 + 重 + 盛 · bình + trọng + thịnh nghĩa thành phần: bình + trọng + thịnh