平關中 píng guān zhōng · bình quan trung Hán Việt: bình quan trung · Pinyin: píng guān zhōng Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 關 (quan) + 中 (trung)Pinyinpíng guān zhōngHán Việtbình quan trungCấu tạo平 + 關 + 中 · bình + quan + trung nghĩa thành phần: bình + quan + trung