平阳府君阙
bình dương phủ quân khuyết
Hán Việt: bình dương phủ quân khuyết
Tổng quan
Cấu tạo: 平 (bình) + 阳 (dương) + 府 (phủ) + 君 (quân) + 阙 (khuyết)
Hán Việt: bình dương phủ quân khuyết
Cấu tạo: 平 (bình) + 阳 (dương) + 府 (phủ) + 君 (quân) + 阙 (khuyết)