平陵曲 bình lăng khúc Hán Việt: bình lăng khúc Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 陵 (lăng) + 曲 (khúc)Hán Việtbình lăng khúcCấu tạo平 + 陵 + 曲 · bình + lăng + khúc nghĩa thành phần: bình + lăng + khúc