平陵東 píng líng dōng · bình lăng đông Hán Việt: bình lăng đông · Pinyin: píng líng dōng Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 陵 (lăng) + 東 (đông)Pinyinpíng líng dōngHán Việtbình lăng đôngCấu tạo平 + 陵 + 東 · bình + lăng + đông nghĩa thành phần: bình + lăng + đông