平陽省 píng yáng shěng · bình dương tỉnh Hán Việt: bình dương tỉnh · Pinyin: píng yáng shěng Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 陽 (dương) + 省 (tỉnh)Pinyinpíng yáng shěngHán Việtbình dương tỉnhCấu tạo平 + 陽 + 省 · bình + dương + tỉnh nghĩa thành phần: bình + dương + tỉnh