平面圖

píng miàn tú bình diện đồ

Hán Việt: bình diện đồ · Pinyin: píng miàn tú

Tổng quan

bản vẽ sơ đồ | đồ thị phẳng | hình phẳng

Cấu tạo: (bình) + (diện) + (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bản vẽ sơ đồ | đồ thị phẳng | hình phẳng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 凡繪一物體,無論繪其全體或一部,使物體各點均在一平面上顯示出來的圖形。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在平面上所示的图形;构成物体形状的所有线段垂直投影于平面上所示的图形。

Eng

  • CC-CEDICT a plan|a planar graph|a plane figure
  • Cihui a plan; a planar graph; a plane figure