平面子

píng miàn zi bình diện tử

Hán Việt: bình diện tử · Pinyin: píng miàn zi

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (diện) + (tử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 矮桌子。宋.朱弁《曲洧舊聞》卷一:「臣體肥不能伏地作字,乞賜一平面子。上從之。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古人用以倚凭身体的矮桌几。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古人用以倚凭身体的矮桌几。