平面幾何

píng miàn jǐ hé bình diện ki hà

Hán Việt: bình diện ki hà · Pinyin: píng miàn jǐ hé

Tổng quan

hình học phẳng

Cấu tạo: (bình) + (diện) + (ki) + (hà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hình học phẳng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 见欧几里得几何”。
  • Tân Hoa Tự Điển 见欧几里得几何”(927页)。

Eng

  • CC-CEDICT plane geometry
  • Cihui plane geometry