平面度 bình diện độ Hán Việt: bình diện độ Tổng quan xem plane Cấu tạo: 平 (bình) + 面 (diện) + 度 (độ)Hán Việtbình diện độTừ loạidanhCấu tạo平 + 面 + 度 · bình + diện + độ nghĩa thành phần: bình + diện + độ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 độ phẳngTần suất từ xem planeMainlandKaggle Zh-Vi planenessEngTần suất từ planeness Từ liên quan Gần nghĩa平面化 · 平面图 · 平面波 · 平面的 · 平面角 · 平面鏡 · 平面镜 · 平面