平面的

bình diện đích

Hán Việt: bình diện đích

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (diện) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 平面的 íngmiàn de attr. synchronic

ja

  • JMdict flat|superficial|surface-level|one-dimensional