平面篩 bình diện si Hán Việt: bình diện si Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 面 (diện) + 篩 (si)Hán Việtbình diện siCấu tạo平 + 面 + 篩 · bình + diện + si nghĩa thành phần: bình + diện + si Nghĩa EngCihui plansifter