平面角

píng miàn jiǎo bình diện giác

Hán Việt: bình diện giác · Pinyin: píng miàn jiǎo

Tổng quan

góc phẳng

Cấu tạo: (bình) + (diện) + (giác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui góc phẳng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以二面角的棱上任意一点为端点,在两个面内分别做垂直于棱的射线,这两条射线所成的角叫作二面角的平面角。

Eng

  • CC-CEDICT plane angle
  • Cihui plane angle

ja

  • JMdict plane angle