平音式 bình âm thức Hán Việt: bình âm thức Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 音 (âm) + 式 (thức)Hán Việtbình âm thứcCấu tạo平 + 音 + 式 · bình + âm + thức nghĩa thành phần: bình + âm + thức Nghĩa EngCihui 平音式 íngyīnshì n. <lg.> atonic form