平頭奴 píng tóu nú · bình đầu nô Hán Việt: bình đầu nô · Pinyin: píng tóu nú Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 頭 (đầu) + 奴 (nô)Pinyinpíng tóu núHán Việtbình đầu nôCấu tạo平 + 頭 + 奴 · bình + đầu + nô nghĩa thành phần: bình + đầu + nô