平頭筍 píng tóu sǔn · bình đầu duẩn Hán Việt: bình đầu duẩn · Pinyin: píng tóu sǔn Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 頭 (đầu) + 筍 (duẩn)Pinyinpíng tóu sǔnHán Việtbình đầu duẩnCấu tạo平 + 頭 + 筍 · bình + đầu + duẩn nghĩa thành phần: bình + đầu + duẩn