平頭錘 píng tóu chuí · bình đầu chuy Hán Việt: bình đầu chuy · Pinyin: píng tóu chuí Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 頭 (đầu) + 錘 (chuy)Pinyinpíng tóu chuíHán Việtbình đầu chuyCấu tạo平 + 頭 + 錘 · bình + đầu + chuy nghĩa thành phần: bình + đầu + chuy