平頂樹 bình đính thụ Hán Việt: bình đính thụ Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 頂 (đính) + 樹 (thụ)Hán Việtbình đính thụCấu tạo平 + 頂 + 樹 · bình + đính + thụ nghĩa thành phần: bình + đính + thụ Nghĩa EngCihui flatcrown