平顶树

bình đính thụ

Hán Việt: bình đính thụ

Tổng quan

Cấu tạo: 平 (bình) + 頂 (đính) + 樹 (thụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cây tán bằng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi flatcrown

Eng

  • Cihui flatcrown

Từ liên quan

Gần nghĩa

平顶山 · 平顶 · 平顶女帽 · 平顶山市 · 平顶的 · 平顶圆帽 · 平顶搁栅 · 平顶海山