平頂的 bình đính đích Hán Việt: bình đính đích Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 頂 (đính) + 的 (đích)Hán Việtbình đính đíchCấu tạo平 + 頂 + 的 · bình + đính + đích nghĩa thành phần: bình + đính + đích Nghĩa EngCihui flat-roofed