平飛球 bình phi cầu Hán Việt: bình phi cầu Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 飛 (phi) + 球 (cầu)Hán Việtbình phi cầuCấu tạo平 + 飛 + 球 · bình + phi + cầu nghĩa thành phần: bình + phi + cầu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 棒球運動用語。棒球賽中打擊手擊出的球,接近平行地面而快速飛出者。如:「上一場球賽,獲勝隊共擊出五支平飛球。」EngCihui 平飛球 íngfēiqiú n. <sport> line drive