平飛球 bình phi cầu Hán Việt: bình phi cầu Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 飛 (phi) + 球 (cầu)Hán Việtbình phi cầuCấu tạo平 + 飛 + 球 · bình + phi + cầu nghĩa thành phần: bình + phi + cầu Nghĩa EngCihui 平飛球 íngfēiqiú n. <sport> line drive