年之久
niên chi cửu
Hán Việt: niên chi cửu · Pinyin: nián zhī jiǔ
Tổng quan
thời kỳ ... năm
Nghĩa
Việt
- Cihui thời kỳ ... năm
Eng
- CC-CEDICT period of ... years
- Cihui period of ... years
Hán Việt: niên chi cửu · Pinyin: nián zhī jiǔ
thời kỳ ... năm