年產量

nián chǎn liàng niên sản lượng

Hán Việt: niên sản lượng · Pinyin: nián chǎn liàng

Tổng quan

Cấu tạo: (niên) + (sản) + (lượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指一年生产的数量。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指一年生产的数量。

Eng

  • Cihui 年產量 iánchǎnliàng n. annual output/yield