年代學家

niên đại học gia

Hán Việt: niên đại học gia

Tổng quan

Cấu tạo: (niên) + (đại) + (học) + (gia)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 年代學家 iándàixuéjiā n. chronologist M:ge/¹míng/²wèi