年代纪 niên đại kỉ Hán Việt: niên đại kỉ Tổng quan Cấu tạo: 年 (niên) + 代 (đại) + 紀 (kỉ)Hán Việtniên đại kỉCấu tạo年 + 代 + 紀 · niên + đại + kỉ nghĩa thành phần: niên + đại + kỉ Nghĩa ViệtBiên soạn 年代紀 iándàijì n. mark/symbol of en epochEngCihui 年代紀 iándàijì n. mark/symbol of en epoch Từ liên quan Gần nghĩa年代初 · 年代学 · 年代记 · 年代 · 年代学者 · 年代误记 · 年代记编者 · 代紀