年代记

niên đại kí

Hán Việt: niên đại kí

Tổng quan

sử biên niên; ký sự niên đại, mục tin hằng ngày, mục tin thời sự (báo chí), sự kiện lặt vặt; tin vặt (báo chí), ghi vào sử biên niên, ghi chép (những sự kiện...), (xem) small_beer niên đại học, khoa nghiên cứu niên đại, sự sắp xếp theo niên đại, bảng niên đại

Cấu tạo: 年 (niên) + 代 (đại) + 記 (kí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 biên niên sử

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi chronicle

Từ liên quan

Gần nghĩa

年代记编者 · 年代初 · 年代学 · 年代 · 年代学者 · 年代误记 · 年代纪 · 年代学家